Tâm HSK

烘干

hōnggān
hồng kiền
sấy khô bằng lò

烘干 (hōnggān, Hán Việt: hồng kiền) nghĩa là sấy khô bằng lò. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

烘 hồng · 3 từ

干 kiền · 22 từ