Tâm HSK

公事

gōngshì
công sự
công việc liên quan đến công tác; tài liệu

公事 (gōngshì, Hán Việt: công sự) nghĩa là công việc liên quan đến công tác; tài liệu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

事 sự · 57 từ