详尽 (xiángjìn, Hán Việt: tường tẫn) nghĩa là thấu đáo và chi tiết; toàn diện; chi tiết tỉ mỉ đầy đủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
详尽 (xiángjìn, Hán Việt: tường tẫn) nghĩa là thấu đáo và chi tiết; toàn diện; chi tiết tỉ mỉ đầy đủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.