Tâm HSK

详尽

xiángjìn
tường tẫn
thấu đáo và chi tiết; toàn diện; chi tiết tỉ mỉ đầy đủ

详尽 (xiángjìn, Hán Việt: tường tẫn) nghĩa là thấu đáo và chi tiết; toàn diện; chi tiết tỉ mỉ đầy đủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

详 tường · 4 từ

尽 tẫn · 13 từ