Tâm HSK

安详

ānxiáng
an tường
bình thản

安详 (ānxiáng, Hán Việt: an tường) nghĩa là bình thản. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

安 an · 25 từ

详 tường · 4 từ