Tâm HSK

亚洲

yàzhōu
á châu
Châu Á (viết tắt của 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1])

亚洲 (yàzhōu, Hán Việt: á châu) nghĩa là Châu Á (viết tắt của 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1]). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亚 á · 4 từ

洲 châu · 2 từ