Tâm HSK

军人

jūnrén
quân nhân
quân nhân; lính; nhân sự quân đội

军人 (jūnrén, Hán Việt: quân nhân) nghĩa là quân nhân; lính; nhân sự quân đội. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

军 quân · 15 từ

人 nhân · 142 từ