Tâm HSK

以便

yǐbiàn
dĩ tiện
để có thể; nhằm; để

以便 (yǐbiàn, Hán Việt: dĩ tiện) nghĩa là để có thể; nhằm; để. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

以 dĩ · 33 từ

便 tiện · 17 từ