Tâm HSK

空军

kōngjūn
không quân
không quân

空军 (kōngjūn, Hán Việt: không quân) nghĩa là không quân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

空 không · 28 từ

军 quân · 15 từ