空中 (kōngzhōng, Hán Việt: không trung) nghĩa là trên bầu trời; trong không trung. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
空 không · 28 từ
空调kōngtiáođiều hòa không khí空气kōngqìkhông khí空间kōngjiānkhông gian天空tiānkōngbầu trời航空hángkōnghàng không太空tàikōngkhông gian vũ trụ空地kōngdìkhông đối đất空闲kòngxiánthời gian rảnh rỗi