Tâm HSK

军队

jūnduì
quân đội
lực lượng vũ trang; quân đội

军队 (jūnduì, Hán Việt: quân đội) nghĩa là lực lượng vũ trang; quân đội. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

军 quân · 15 từ

队 đội · 16 từ