球队 (qiúduì, Hán Việt: cầu đội) nghĩa là đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
球 cầu · 24 từ
足球zúqiúquả bóng đá篮球lánqiúbóng rổ球场qiúchǎngsân vận động网球wǎngqiúquần vợt羽毛球yǔmáoqiúcầu lông全球quánqiútoàn thế giới地球dìqiútrái đất球迷qiúmíngười hâm mộ