Tâm HSK

器官

qìguān
khí quan
(sinh lý) cơ quan; bộ máy

器官 (qìguān, Hán Việt: khí quan) nghĩa là (sinh lý) cơ quan; bộ máy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

器 khí · 17 từ

官 quan · 13 từ