Tâm HSK

捏

niē
niết
cầm giữa ngón cái và ngón tay; cấu; nặn (bằng ngón tay)

捏 (niē, Hán Việt: niết) nghĩa là cầm giữa ngón cái và ngón tay; cấu; nặn (bằng ngón tay). Đây là từ vựng HSK 7–9.