Tâm HSK

暴风雨

bàofēngyǔ
bạo phong vũ
mưa bão; cơn bão; bão tố

暴风雨 (bàofēngyǔ, Hán Việt: bạo phong vũ) nghĩa là mưa bão; cơn bão; bão tố. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

暴 bạo · 9 từ

风 phong · 41 từ

雨 vũ · 9 từ