Tâm HSK

谋生

móushēng
mưu sinh
mưu sinh; làm việc để tự nuôi sống; kiếm sống

谋生 (móushēng, Hán Việt: mưu sinh) nghĩa là mưu sinh; làm việc để tự nuôi sống; kiếm sống. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

谋 mưu · 6 từ

生 sinh · 69 từ