谋生 (móushēng, Hán Việt: mưu sinh) nghĩa là mưu sinh; làm việc để tự nuôi sống; kiếm sống. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
谋 mưu · 6 từ
阴谋yīnmóuâm mưu参谋cānmóusĩ quan tham mưu谋求móuqiútìm kiếm谋害móuhàiâm mưu giết người足智多谋zúzhìduōmóuthông thái