Tâm HSK

阴谋

yīnmóu
âm mưu
âm mưu; lập mưu; một âm mưu; một kế hoạch bí mật

阴谋 (yīnmóu, Hán Việt: âm mưu) nghĩa là âm mưu; lập mưu; một âm mưu; một kế hoạch bí mật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阴 âm · 5 từ

谋 mưu · 6 từ