Tâm HSK

谋求

móuqiú
mưu cầu
tìm kiếm; phấn đấu đạt được

谋求 (móuqiú, Hán Việt: mưu cầu) nghĩa là tìm kiếm; phấn đấu đạt được. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

谋 mưu · 6 từ

求 cầu · 25 từ