参谋 (cānmóu, Hán Việt: tham mưu) nghĩa là sĩ quan tham mưu; đưa ra ý kiến. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
参 tham · 10 từ
参加cānjiātham gia参观cānguāntham quan参赛cānsàithi đấu参与cānyùtham gia参考cānkǎotham khảo参展cānzhǎntriển lãm hoặc tham gia hội chợ t…参照cānzhàotham khảo tài liệu参军cānjūnnhập ngũ