Tâm HSK

参谋

cānmóu
tham mưu
sĩ quan tham mưu; đưa ra ý kiến

参谋 (cānmóu, Hán Việt: tham mưu) nghĩa là sĩ quan tham mưu; đưa ra ý kiến. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

参 tham · 10 từ

谋 mưu · 6 từ