Tâm HSK

谋害

móuhài
mưu hại
âm mưu giết người; lên kế hoạch hãm hại tính mạng ai đó

谋害 (móuhài, Hán Việt: mưu hại) nghĩa là âm mưu giết người; lên kế hoạch hãm hại tính mạng ai đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

谋 mưu · 6 từ

害 hại · 21 từ