面面俱到 (miànmiànjùdào, Hán Việt: diện diện câu đáo) nghĩa là (thành ngữ) chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
面 diện · 62 từ
面包miànbāobánh mì里面lǐmiànbên trong上面shàngmiànbên trên, phía trên外面wàimianbên ngoài下面xiàmiànbên dưới面条miàntiáomì sợi后面hòumianphía sau前面qiánmiànphía trước
俱 câu · 5 từ
俱乐部jùlèbùcâu lạc bộ与日俱增yǔrìjùzēngtăng đều đặn一应俱全yīyīngjùquáncó sẵn mọi thứ cần thiết与时俱进yǔshíjùjìntheo kịp sự phát triển hiện đại