Tâm HSK

损害

sǔnhài
tổn hại
tổn hại; gây tổn hại; làm hư hỏng

损害 (sǔnhài, Hán Việt: tổn hại) nghĩa là tổn hại; gây tổn hại; làm hư hỏng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

损 tổn · 7 từ

害 hại · 21 từ