损害 (sǔnhài, Hán Việt: tổn hại) nghĩa là tổn hại; gây tổn hại; làm hư hỏng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
损 tổn · 7 từ
损失sǔnshīmất mát损伤sǔnshānglàm hại损坏sǔnhuàilàm hỏng亏损kuīsǔnthâm hụt磨损mósǔnchịu sự mài mòn损人利己sǔnrénlìjǐlàm hại người khác để tư lợi