Tâm HSK

阴性

yīnxìng
âm tính
âm tính; nữ tính

阴性 (yīnxìng, Hán Việt: âm tính) nghĩa là âm tính; nữ tính. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阴 âm · 5 từ

性 tính · 37 từ