协同 (xiétóng, Hán Việt: hiệp đồng) nghĩa là phối hợp; phối hợp với; cộng tác. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
协 hiệp · 11 từ
协议xiéyìthỏa thuận协会xiéhuìmột hiệp hội协助xiézhùhỗ trợ协调xiétiáophối hợp协商xiéshāngtham vấn妥协tuǒxiéthỏa hiệp协定xiédìngthỏa thuận协作xiézuòhợp tác