Tâm HSK

妥协

tuǒxié
thỏa hiệp
thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp

妥协 (tuǒxié, Hán Việt: thỏa hiệp) nghĩa là thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

妥 thỏa · 4 từ

协 hiệp · 11 từ