Tâm HSK

妥当

tuǒdang
thỏa đương
thích hợp; phù hợp; sẵn sàng

妥当 (tuǒdang, Hán Việt: thỏa đương) nghĩa là thích hợp; phù hợp; sẵn sàng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

妥 thỏa · 4 từ

当 đương · 42 từ