Tâm HSK

比起

bǐqǐ
bỉ khởi
so với

比起 (bǐqǐ, Hán Việt: bỉ khởi) nghĩa là so với. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

比 bỉ · 20 từ

起 khởi · 43 từ