Tâm HSK

比喻

bǐyù
bỉ dụ
so sánh; ví với; ẩn dụ

比喻 (bǐyù, Hán Việt: bỉ dụ) nghĩa là so sánh; ví với; ẩn dụ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

比 bỉ · 20 từ

喻 dụ · 3 từ