不言而喻 (bùyánéryù, Hán Việt: bất ngôn nhi dụ) nghĩa là không cần nói cũng hiểu; điều đó tự nhiên. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được
言 ngôn · 27 từ
语言yǔyánngôn ngữ发言fāyánphát biểu留言liúyánđể lại lời nhắn言语yányǔtừ ngữ方言fāngyánphương ngữ自言自语zìyánzìyǔnói chuyện một mình谎言huǎngyánlời nói dối言论yánlùnbày tỏ ý kiến
而 nhi · 31 từ
而且érqiěmà còn然而ránértuy nhiên反而fǎnérngược lại从而cóngérdo đó因而yīnérdo đó进而jìnérvà sau đó而是érshìmà là而已éryǐchỉ vậy