Tâm HSK

进而

jìnér
tiến nhi
và sau đó (điều tiếp theo)

进而 (jìnér, Hán Việt: tiến nhi) nghĩa là và sau đó (điều tiếp theo). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

而 nhi · 31 từ