Tâm HSK

接连

jiēlián
tiếp liên
liên tục; liên tiếp; kế tiếp

接连 (jiēlián, Hán Việt: tiếp liên) nghĩa là liên tục; liên tiếp; kế tiếp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

接 tiếp · 31 từ

连 liên · 17 từ