Tâm HSK

一连串

yīliánchuàn
nhất liên xuyến
một loạt; một chuỗi

一连串 (yīliánchuàn, Hán Việt: nhất liên xuyến) nghĩa là một loạt; một chuỗi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

连 liên · 17 từ

串 xuyến · 2 từ