连锁 (liánsuǒ, Hán Việt: liên tỏa) nghĩa là liên kết; được kết nối; chuỗi (cửa hàng v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 连锁
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
连 liên · 17 từ
连续liánxùliên tục连接liánjiēliên kết连忙liánmángngay lập tức相连xiāngliánliên kết接连jiēliánliên tục一连串yīliánchuànmột loạt连同liántóngcùng với连续剧liánxùjùphim truyền hình nhiều tập