Tâm HSK

连锁

liánsuǒ
liên tỏa
liên kết; được kết nối; chuỗi (cửa hàng v.v.)

连锁 (liánsuǒ, Hán Việt: liên tỏa) nghĩa là liên kết; được kết nối; chuỗi (cửa hàng v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 连锁

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

连 liên · 17 từ

锁 tỏa · 5 từ