Tâm HSK

伤感

shānggǎn
thương cảm
buồn; cảm động; tình cảm

伤感 (shānggǎn, Hán Việt: thương cảm) nghĩa là buồn; cảm động; tình cảm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伤 thương · 15 từ

感 cảm · 32 từ