Tâm HSK

连续剧

liánxùjù
liên tục kịch
phim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần

连续剧 (liánxùjù, Hán Việt: liên tục kịch) nghĩa là phim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

连 liên · 17 từ

续 tục · 10 từ

剧 kịch · 19 từ