连续剧 (liánxùjù, Hán Việt: liên tục kịch) nghĩa là phim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
连 liên · 17 từ
连续liánxùliên tục连接liánjiēliên kết连忙liánmángngay lập tức相连xiāngliánliên kết接连jiēliánliên tục连锁liánsuǒliên kết一连串yīliánchuànmột loạt连同liántóngcùng với
续 tục · 10 từ
继续jìxùtiếp tục持续chíxùtiếp tục连续liánxùliên tục手续shǒuxùthủ tục陆续lùxùlần lượt延续yánxùtiếp tục后续hòuxùtheo sau, tiếp nối手续费shǒuxùfèiphí dịch vụ