Tâm HSK

血缘

xuèyuán
huyết duyến
huyết thống

血缘 (xuèyuán, Hán Việt: huyết duyến) nghĩa là huyết thống. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

血 huyết · 14 từ

缘 duyến · 6 từ