Tâm HSK

边缘

biānyuán
biên duyến
cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi; thuộc về rìa; không rõ ràng

边缘 (biānyuán, Hán Việt: biên duyến) nghĩa là cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi; thuộc về rìa; không rõ ràng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

边 biên · 32 từ

缘 duyến · 6 từ