Tâm HSK

绝缘

juéyuán
tuyệt duyến
không có liên hệ; bị cắt đứt; cách điện

绝缘 (juéyuán, Hán Việt: tuyệt duyến) nghĩa là không có liên hệ; bị cắt đứt; cách điện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

绝 tuyệt · 15 từ

缘 duyến · 6 từ