Tâm HSK

照应

zhàoyìng
chiếu ứng
tương quan với; tương ứng với

照应 (zhàoyìng, Hán Việt: chiếu ứng) nghĩa là tương quan với; tương ứng với. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • zhào yìng tương quan với; tương ứng với
  • zhào ying chăm sóc; chăm lo; chăm nom

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

照 chiếu · 24 từ

应 ứng · 24 từ