Tâm HSK

应对

yìngduì
ứng đối
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng

应对 (yìngduì, Hán Việt: ứng đối) nghĩa là trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

应 ứng · 24 từ

对 đối · 36 từ