供应 (gōngyìng, Hán Việt: cung ứng) nghĩa là cung cấp; cung ứng; đưa ra. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
供 cung · 7 từ
提供tígōngđề nghị供给gōngjǐcung cấp供暖gōngnuǎncung cấp hệ thống sưởi供奉gòngfèngcúng tế供求gōngqiúcung và cầu供不应求gōngbùyìngqiúcung không đáp ứng cầu