Tâm HSK

期望

qīwàng
kỳ vọng
có kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng

期望 (qīwàng, Hán Việt: kỳ vọng) nghĩa là có kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

期 kỳ · 44 từ

望 vọng · 21 từ