期望 (qīwàng, Hán Việt: kỳ vọng) nghĩa là có kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
期 kỳ · 44 từ
星期天xīngqītiānchủ nhật星期日xīngqīrìchủ nhật星期xīngqītuần假期jiàqīkỳ nghỉ学期xuéqīhọc kỳ日期rìqīngày tháng期末qīmòcuối kỳ期中qīzhōngtạm thời