Tâm HSK

供不应求

gōngbùyìngqiú
cung bất ứng cầu
cung không đáp ứng cầu

供不应求 (gōngbùyìngqiú, Hán Việt: cung bất ứng cầu) nghĩa là cung không đáp ứng cầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

供 cung · 7 từ

不 bất · 207 từ

应 ứng · 24 từ

求 cầu · 25 từ