拒绝 (jùjué, Hán Việt: cự tuyệt) nghĩa là từ chối; khước từ; bác bỏ. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
拒绝 (jùjué, Hán Việt: cự tuyệt) nghĩa là từ chối; khước từ; bác bỏ. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.