漫游 (mànyóu, Hán Việt: mạn du) nghĩa là du lịch vòng quanh; đi lang thang; (điện thoại di động) chuyển vùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
漫游 (mànyóu, Hán Việt: mạn du) nghĩa là du lịch vòng quanh; đi lang thang; (điện thoại di động) chuyển vùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.