眯 (mí, Hán Việt: mị) nghĩa là làm mù (như bởi bụi); phát âm ở Đài Loan [mi3]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- mí làm mù (như bởi bụi); phát âm ở Đài Loan [mi3]
- mī nheo mắt; (thổ ngữ) chợp mắt
眯 (mí, Hán Việt: mị) nghĩa là làm mù (như bởi bụi); phát âm ở Đài Loan [mi3]. Đây là từ vựng HSK 7–9.