Tâm HSK

浪漫

làngmàn
lãng mạn
lãng mạn

浪漫 (làngmàn, Hán Việt: lãng mạn) nghĩa là lãng mạn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

浪 lãng · 7 từ

漫 mạn · 5 từ