Tâm HSK

流浪

liúlàng
lưu lãng
lang thang; phiêu bạt; đi lang thang

流浪 (liúlàng, Hán Việt: lưu lãng) nghĩa là lang thang; phiêu bạt; đi lang thang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

浪 lãng · 7 từ