悲剧 (bēijù, Hán Việt: bi kịch) nghĩa là bi kịch. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
悲 bi · 8 từ
悲伤bēishāngbuồn悲观bēiguānbi quan悲哀bēiāiđau buồn可悲kěbēiđáng buồn悲惨bēicǎnkhốn khổ悲痛bēitòngđau buồn悲欢离合bēihuānlíhéniềm vui và nỗi buồn