Tâm HSK

悲剧

bēijù
bi kịch
bi kịch

悲剧 (bēijù, Hán Việt: bi kịch) nghĩa là bi kịch. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

悲 bi · 8 từ

剧 kịch · 19 từ