Tâm HSK

悲惨

bēicǎn
bi thảm
khốn khổ; bi thảm

悲惨 (bēicǎn, Hán Việt: bi thảm) nghĩa là khốn khổ; bi thảm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

悲 bi · 8 từ

惨 thảm · 4 từ