Tâm HSK

惨痛

cǎntòng
thảm thống
đau khổ; đau đớn; đau buồn sâu sắc

惨痛 (cǎntòng, Hán Việt: thảm thống) nghĩa là đau khổ; đau đớn; đau buồn sâu sắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

惨 thảm · 4 từ

痛 thống · 6 từ